沟渠

(溝渠)gōu qú

kênh / hào / kênh tưới tiêu

Ví dụ câu thực tế

驾驶员在夜间行车时疲劳瞌睡操作失误,致使车辆瞬间失控翻入路旁沟渠。

jià shǐ yuán zài yè jiān xíng chē shí pí láo kē shuì cāo zuò shī wù, zhì shǐ chē liàng shùn jiān shī kòng fān rù lù páng gōu qú.

Tài xế mệt mỏi, buồn ngủ khi lái xe vào ban đêm đã phạm sai lầm khiến chiếc xe ngay lập tức mất lái và lao xuống mương ven đường.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.