沙龙
(沙龍)tiệm làm tóc
Ví dụ câu thực tế
在这家充满浓郁艺术气息的咖啡馆里,每个周末都会举办一场聚焦当代青年诗歌的文学沙龙。
zài zhè jiā chōng mǎn nóng yù yì shù qì xī de kā fēi guǎn lǐ, měi gè zhōu mò dū huì jǔ bàn yī cháng jù jiāo dāng dài qīng nián shī gē de wén xué shā lóng.
Trong quán cà phê tràn ngập bầu không khí nghệ thuật phong phú này, một salon văn học tập trung vào thơ ca giới trẻ đương đại được tổ chức vào mỗi cuối tuần.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.