沏

qī
Âm Hán Việt:THẾ

Ví dụ câu thực tế

朋友远道而来,主人特意沏了一壶上好的西湖龙井茶热情招待。

péng yǒu yuǎn dào ér lái, zhǔ rén tè yì qī le yī hú shàng hǎo de xī hú lóng jǐng chá rè qíng zhāo dài.

Bạn bè phương xa đến, chủ nhà đặc biệt pha một bình trà Long Tỉnh Tây Hồ hảo hạng để chiêu đãi họ một cách nồng nhiệt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

沏 [qī] (THẾ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK