汹涌
(洶湧)hỗn loạn
Ví dụ câu thực tế
狂风呼啸的大海上,汹涌澎湃的惊涛骇浪不断拍击着沿岸坚固的花岗岩防波堤。
kuáng fēng hū xiào de dà hǎi shàng, xiōng yǒng péng pài de jīng tāo hài làng bù duàn pāi jī zhe yán àn jiān gù de huā gǎng yán fáng bō dī.
Trên mặt biển lộng gió, những đợt sóng hỗn loạn liên tục đánh vào đê chắn sóng bằng đá granite vững chắc dọc bờ biển.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.