汪洋
(về nước) rộng lớn; (về tâm trí) bao la
Ví dụ câu thực tế
登上黄山光明顶极目远眺,排山倒海般的磅礴云海在陡峭绝壁间剧烈翻滚升腾,整座峰林宛如孤舟漂浮于无边无际的汪洋浩瀚之中。
dēng shàng huáng shān guāng míng dǐng jí mù yuǎn tiào, pái shān dǎo hǎi bān de páng bó yún hǎi zài dǒu qiào jué bì jiān jù liè fān gǔn shēng téng, zhěng zuò fēng lín wǎn rú gū zhōu piāo fú yú wú biān wú jì de wāng yáng hào hàn zhī zhōng.
Leo lên đỉnh Quang Minh của núi Hoàng Sơn, du khách có thể nhìn thấy biển mây hùng vĩ cuồn cuộn dữ dội giữa những vách đá dựng đứng. Toàn bộ đỉnh rừng giống như một chiếc thuyền đơn độc lênh đênh giữa đại dương bao la.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.