汤
(湯)Các tầng nghĩa / Phát âm
canh / nước nóng hoặc sôi / thang thuốc đông y / nước luộc thứ gì đó
dòng nước cuồn cuộn
canh
Ví dụ câu thực tế
我刚才没有吃饭,只喝了一碗汤。
wǒ gāng cái méi yǒu chī fàn, zhǐ hē le yī wǎn tāng.
Lúc nãy tôi không ăn cơm, chỉ uống một bát canh.
您想再喝一碗汤吗?
nín xiǎng zài hē yī wǎn tāng ma?
Bạn có muốn một bát súp nữa không?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
bánh trôi ngọt
thìa canh / thìa súp / LT:把[ba3]
muôi canh
Tom (tên)
mì nước
tô súp
water roux (hay còn gọi là tangzhong), một loại hồ sệt được làm bằng cách đun nóng hỗn hợp bột và nước, dùng trong làm bánh mì để tạo ra ổ bánh mềm và xốp hơn (từ mượn tiếng Nhật 湯種 yudane)
thuốc sắc / dược thang
nguyên liệu nấu súp / gói súp pha sẵn
nước tonic
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.