汤

(湯)tāng
Âm Hán Việt:THANG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1tāng

canh / nước nóng hoặc sôi / thang thuốc đông y / nước luộc thứ gì đó

#2shāng

dòng nước cuồn cuộn

#3Tāng

canh

Ví dụ câu thực tế

我刚才没有吃饭,只喝了一碗汤。

wǒ gāng cái méi yǒu chī fàn, zhǐ hē le yī wǎn tāng.

Lúc nãy tôi không ăn cơm, chỉ uống một bát canh.

您想再喝一碗汤吗?

nín xiǎng zài hē yī wǎn tāng ma?

Bạn có muốn một bát súp nữa không?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

汤 [tāng] (THANG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK