污蔑

wū miè
Âm Hán Việt:Ô MIỆT

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1wū miè

vu khống

#2wū miè

phỉ báng / bôi nhọ / làm hoen ố

Ví dụ câu thực tế

你不能随便污蔑别人。

nǐ bù néng suí biàn wū miè bié rén.

Bạn không được tùy tiện vu khống người khác.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.