污秽

(污穢)wū huì
Âm Hán Việt:Ô UẾ

adj. bẩn thỉu; n. bụi bẩn; dơ bẩn

Ví dụ câu thực tế

环卫工人不怕脏不怕累,及时清理了下水道里堆积的各种污秽杂物。

huán wèi gōng rén bù pà zàng bù pà lèi, jí shí qīng lǐ le xià shuǐ dào lǐ duī jī de gè zhǒng wū huì zá wù.

Công nhân vệ sinh không sợ bẩn, mệt mỏi mà kịp thời dọn sạch các loại bụi bẩn, mảnh vụn tích tụ trong cống.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.