污水

wū shuǐ
Âm Hán Việt:Ô THUỶ

nước thải, nước bẩn

Ví dụ câu thực tế

严禁将工业污水直接排入河流。

yán jìn jiāng gōng yè wū shuǐ zhí jiē pái rù hé liú.

Nghiêm cấm xả trực tiếp nước thải công nghiệp vào sông ngòi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.