污染物
chất gây ô nhiễm
Ví dụ câu thực tế
环保监测部门正在密切追踪工业废水和污染物的排放流向。
huán bǎo jiān cè bù mén zhèng zài mì qiè zhuī zōng gōng yè fèi shuǐ hé wū rǎn wù de pái fàng liú xiàng.
Các cơ quan giám sát bảo vệ môi trường đang theo dõi chặt chẽ lưu lượng xả nước thải công nghiệp và các chất gây ô nhiễm.
工业园区严格实行环保达标监管,严厉查处任何超标排放污染物的违规行为。
gōng yè yuán qū yán gé shí xíng huán bǎo dá biāo jiān guǎn, yán lì chá chǔ rèn hé chāo biāo pái fàng wū rǎn wù de wéi guī xíng wéi.
Các khu công nghiệp thực hiện nghiêm túc việc giám sát tiêu chuẩn bảo vệ môi trường, đồng thời điều tra, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm về xả thải quá mức chất gây ô nhiễm.
各部门必须严格执行国家现行的环保法规和污染物排放标准。
gè bù mén bì xū yán gé zhí xíng guó jiā xiàn xíng de huán bǎo fǎ guī hé wū rǎn wù pái fàng biāo zhǔn.
Tất cả các bộ phận phải thực hiện nghiêm túc các quy định hiện hành về môi trường và tiêu chuẩn phát thải chất ô nhiễm của đất nước.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.