池塘
ao, đầm
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代池塘研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài chí táng yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc thám hiểm tiên tiến này cung cấp dữ liệu trực tiếp quý giá để tiếp tục đào sâu nghiên cứu ao hiện đại.
夏日午后微风拂过水面,村口宁静的荷花池塘里不时跃起几条活蹦乱跳的红鲤鱼。
xià rì wǔ hòu wēi fēng fú guò shuǐ miàn, cūn kǒu níng jìng de hé huā chí táng lǐ bù shí yuè qǐ jǐ tiáo huó bèng luàn tiào de hóng lǐ yú.
Những cơn gió nhẹ thổi qua mặt nước trong buổi chiều hè, thỉnh thoảng vài con cá chép đỏ sôi nổi nhảy lên trong ao sen yên tĩnh ở đầu làng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.