江湖医生

(江湖醫生)jiāng hú yī shēng

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1jiāng hú yī shēng

unlicensed doctor; quack; back-alley or itinerant practitioner

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

#2Jiāng hú yī shēng

lang băm / kẻ bịp bợm / lang y và kẻ lừa đảo

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.