江流
dòng sông / dòng chảy / dòng nước
Ví dụ câu thực tế
长江流域不仅是我国重要的水运交通经济黄金水道,更是维系国家水资源生态环境安全的重要战略屏障。
cháng jiāng liú yù bù jǐn shì wǒ guó zhòng yào de shuǐ yùn jiāo tōng jīng jì huáng jīn shuǐ dào, gèng shì wéi xì guó jiā shuǐ zī yuán shēng tài huán jìng ān quán de zhòng yào zhàn lüè píng zhàng.
Lưu vực sông Dương Tử không chỉ là tuyến đường thủy vàng quan trọng của nước ta về giao thông đường thủy và kinh tế mà còn là rào cản chiến lược quan trọng để duy trì an ninh tài nguyên nước và môi trường sinh thái của đất nước.
位于大江大河中下游的沿江平原经济带,应当协同上游水源地共同抓好长江流域生态大保护大协同。
wèi yú dà jiāng dà hé zhōng xià yóu de yán jiāng píng yuán jīng jì dài, yīng dāng xié tóng shàng yóu shuǐ yuán dì gòng tóng zhuā hǎo cháng jiāng liú yù shēng tài dà bǎo hù dà xié tóng.
Khu kinh tế dọc các đồng bằng sông nằm ở trung và hạ lưu các sông lớn cần phối hợp với các nguồn nước ở thượng nguồn để đạt được sự phối hợp chặt chẽ trong việc bảo vệ sinh thái lưu vực sông Dương Tử.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.