汉语

(漢語)Hàn yǔ
Âm Hán Việt:HÁN NGỮ

(ngôn ngữ) tiếng Trung

Ví dụ câu thực tế

他会说汉语。

tā huì shuō hàn yǔ.

Anh ấy có thể nói tiếng Trung.

他在学习汉语。

tā zài xué xí hàn yǔ.

Anh ấy đang học tiếng Trung.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

汉语 [Hàn yǔ] (HÁN NGỮ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK