汇集
(匯集)Các tầng nghĩa / Phát âm
thu thập
thu thập / biên soạn / hội tụ
Ví dụ câu thực tế
来自全球各地的顶尖科学家汇集在本次峰会上,共同探讨人工智能的发展前景。
lái zì quán qiú gè dì de dǐng jiān kē xué jiā huì jí zài běn cì fēng huì shàng, gòng tóng tàn tǎo rén gōng zhì néng de fā zhǎn qián jǐng.
Các nhà khoa học hàng đầu từ khắp nơi trên thế giới đã tập trung tại hội nghị thượng đỉnh này để thảo luận về triển vọng phát triển của trí tuệ nhân tạo.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.