汇聚
(匯聚)hội tụ
Ví dụ câu thực tế
全国各方救援力量迅速向灾区汇聚,全力以赴开展抗震救灾。
quán guó gè fāng jiù yuán lì liàng xùn sù xiàng zāi qū huì jù, quán lì yǐ fù kāi zhǎn kàng zhèn jiù zāi.
Toàn bộ lực lượng cứu hộ trên cả nước nhanh chóng tập trung về khu vực thiên tai và dốc toàn lực thực hiện cứu trợ động đất.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.