汇报
(匯報)Các tầng nghĩa / Phát âm
báo cáo
báo cáo / trình bày / bản báo cáo
Ví dụ câu thực tế
今天上午我已向老板汇报出差结果。
jīn tiān shàng wǔ wǒ yǐ xiàng lǎo bǎn huì bào chū chāi jié guǒ.
Sáng nay tôi đã báo cáo cho sếp kết quả của chuyến công tác.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.