汇合
(匯合)hội tụ
Ví dụ câu thực tế
两条奔腾的河流在峡谷出口处汇合,形成了壮观的水系景观。
liǎng tiáo bēn téng de hé liú zài xiá gǔ chū kǒu chù huì hé, xíng chéng le zhuàng guān de shuǐ xì jǐng guān.
Hai dòng sông chảy xiết nối nhau ở lối ra của hẻm núi, tạo thành một cảnh quan hệ thống nước ngoạn mục.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.