求证
(求證)tìm kiếm bằng chứng
Ví dụ câu thực tế
从事前沿现代自然科学理论研究必须秉持实事求是的科学态度,对任何颠覆性的假说猜想都必须经过反复周密的实证求证。
cóng shì qián yán xiàn dài zì rán kē xué lǐ lùn yán jiū bì xū bǐng chí shí shì qiú shì de kē xué tài dù, duì rèn hé diān fù xìng de jiǎ shuō cāi xiǎng dōu bì xū jīng guò fǎn fù zhōu mì de shí zhèng qiú zhèng.
Tham gia vào nghiên cứu lý thuyết khoa học tự nhiên hiện đại tiên tiến phải tuân thủ quan điểm khoa học là tìm kiếm sự thật từ thực tế, đồng thời mọi giả thuyết và phỏng đoán mang tính lật đổ đều phải trải qua quá trình xác minh thực nghiệm cẩn thận và lặp đi lặp lại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.