求职者
(求職者)người xin việc
Ví dụ câu thực tế
考官在面试环节提出了几个极具挑战性的情境分析题,故意给求职者出难题。
kǎo guān zài miàn shì huán jié tí chū le jǐ gè jí jù tiǎo zhàn xìng de qíng jìng fēn xī tí, gù yì gěi qiú zhí zhě chū nán tí.
Giám khảo đưa ra một số câu hỏi phân tích tình huống cực kỳ hóc búa trong buổi phỏng vấn, cố tình đặt ra những vấn đề khó cho người tìm việc.
面对用人单位提出的苛刻招聘条件,许多求职者感到很不合理。
miàn duì yòng rén dān wèi tí chū de kē kè zhāo pìn tiáo jiàn, xǔ duō qiú zhí zhě gǎn dào hěn bù hé lǐ.
Đối mặt với những điều kiện tuyển dụng khắc nghiệt mà nhà tuyển dụng đưa ra, nhiều người tìm việc cảm thấy chúng rất vô lý.
人工智能招聘算法能够根据求职者的技能优势,智能匹配最合适的岗位。
rén gōng zhì néng zhāo pìn suàn fǎ néng gòu gēn jù qiú zhí zhě de jì néng yōu shì, zhì néng pǐ pèi zuì hé shì de gǎng wèi.
Các thuật toán tuyển dụng trí tuệ nhân tạo có thể kết nối người tìm việc một cách thông minh với các vị trí phù hợp nhất dựa trên thế mạnh kỹ năng của họ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.