求婚
danh từ: cầu hôn; động từ: cầu hôn
Ví dụ câu thực tế
在落日余晖映照下的美丽海滩上,男青年单膝跪地手捧鲜花深情地向心爱的姑娘求婚。
zài luò rì yú huī yìng zhào xià de měi lì hǎi tān shàng, nán qīng nián dān xī guì dì shǒu pěng xiān huā shēn qíng dì xiàng xīn ài de gū niáng qiú hūn.
Trên bãi biển tuyệt đẹp dưới ánh hoàng hôn, chàng trai quỳ một gối, cầm hoa trên tay cầu hôn người con gái mình yêu một cách trìu mến.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.