永远
(永遠)mãi mãi , vĩnh viễn
Ví dụ câu thực tế
我永远记得你。
wǒ yǒng yuǎn jì de nǐ.
Tôi sẽ nhớ đến bạn mãi mãi.
我永远不会忘记你对我的帮助。
wǒ yǒng yuǎn bú huì wàng jì nǐ duì wǒ de bāng zhù.
Tôi sẽ không bao giờ quên bạn đã giúp tôi bao nhiêu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.