永久
lâu dài, vĩnh viễn
Ví dụ câu thực tế
保护生态环境是造福子孙后代的永久大计,必须常抓不懈。
bǎo hù shēng tài huán jìng shì zào fú zǐ sūn hòu dài de yǒng jiǔ dà jì, bì xū cháng zhuā bù xiè.
Bảo vệ môi trường sinh thái là kế hoạch lâu dài nhằm mang lại lợi ích cho thế hệ tương lai và phải được thực hiện không ngừng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.