永不
không bao giờ
Ví dụ câu thực tế
革命先烈用鲜血和生命铸就的伟大爱国主义精神,将永远铭刻在历史丰碑上永不褪色。
gé mìng xiān liè yòng xiān xuè hé shēng mìng zhù jiù de wěi dà ài guó zhǔ yì jīng shén, jiāng yǒng yuǎn míng kè zài lì shǐ fēng bēi shàng yǒng bù tuì shǎi.
Tinh thần yêu nước vĩ đại được các liệt sĩ cách mạng rèn giũa bằng máu và mạng sống của mình sẽ mãi mãi được khắc ghi vào di tích lịch sử và không bao giờ phai nhạt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
a "screw that never rusts" – metaphor used in CCP propaganda to praise loyal, selfless contributors, famously applied to model worker Lei Feng 雷鋒|雷锋[Lei2 Feng1]
"con ốc vít không bao giờ rỉ sét" — người phục vụ Đảng Cộng sản một cách vô tư và hết lòng, như Lôi Phong 雷鋒|雷锋[Lei2 Feng1], người được gán cho phép ẩn dụ này
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.