水面
mặt nước
Ví dụ câu thực tế
晚霞倒映在宽阔平静的昆明湖水面之上,微风徐来,水面上荡漾起层层宛如锦缎般绚丽斑斓的金色细碎涟漪。
wǎn xiá dào yìng zài kuān kuò píng jìng de kūn míng hú shuǐ miàn zhī shàng, wēi fēng xú lái, shuǐ miàn shàng dàng yàng qǐ céng céng wǎn rú jǐn duàn bān xuàn lì bān lán de jīn sè xì suì lián yī.
Hoàng hôn phản chiếu trên mặt nước rộng và tĩnh lặng của hồ Côn Minh. Gió thổi qua, từng lớp gợn sóng vàng rực rỡ lăn tăn trên mặt nước như tấm gấm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.