水涨船高

(水漲船高)shuǐ zhǎng chuán gāo
Âm Hán Việt:THUỶ TRƯỚNG THUYỀN CAO

thay đổi theo xu hướng chung

Ví dụ câu thực tế

随着市场需求的增加,原材料的价格也水涨船高。

suí zhe shì chǎng xū qiú de zēng jiā, yuán cái liào de jià gé yě shuǐ zhǎng chuán gāo.

Cùng với nhu cầu thị trường gia tăng, giá nguyên vật liệu cũng theo đó tăng lên (nước lên thuyền lên).

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.