水库

(水庫)shuǐ kù
Âm Hán Việt:THUỶ KHỐ

hồ chứa nước

Ví dụ câu thực tế

这个水库为整个城市提供生活用水。

zhè ge shuǐ kù wèi zhěng gè chéng shì tí gōng shēng huó yòng shuǐ.

Hồ chứa nước này cung cấp nước sinh hoạt cho cả thành phố.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.