水产品

(水產品)shuǐ chǎn pǐn
Âm Hán Việt:THUỶ SẢN PHẨM

thủy sản, hải sản

Ví dụ câu thực tế

这个海港城市盛产各种水产品。

zhè ge hǎi gǎng chéng shì shèng chǎn gè zhǒng shuǐ chǎn pǐn.

Thành phố cảng biển này rất dồi dào các loại thủy sản.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

水产品 [shuǐ chǎn pǐn] (THUỶ SẢN PHẨM) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu