氧气

(氧氣)yǎng qì
Âm Hán Việt:DƯỠNG KHÍ

khí oxy

Ví dụ câu thực tế

高原上空气稀薄,缺少氧气。

gāo yuán shàng kōng qì xī bó, quē shǎo yǎng qì.

Trên cao nguyên không khí loãng, thiếu oxy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.