氛围
(氛圍)bầu không khí
Ví dụ câu thực tế
大学校园里浓厚的学术研讨与创新实践氛围,深深感染着每一位求知若渴的青年学子。
dà xué xiào yuán lǐ nóng hòu de xué shù yán tǎo yǔ chuàng xīn shí jiàn fēn wéi, shēn shēn gǎn rǎn zhe měi yī wèi qiú zhī ruò kě de qīng nián xué zǐ.
Không khí nghiên cứu học thuật và thực hành đổi mới mạnh mẽ trong khuôn viên trường đại học ảnh hưởng sâu sắc đến mỗi sinh viên trẻ đang khát khao tri thức.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.