气魄

(氣魄)qì pò
Âm Hán Việt:KHÍ PHÁCH

sự can đảm; cách cư xử uy nghi

Ví dụ câu thực tế

这种前沿探索为进一步深化现代气魄研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài qì pò yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp những tài liệu trực tiếp quý giá để đào sâu hơn nữa nghiên cứu về tinh thần hiện đại.

这座气势恢宏的跨海公铁两用特大桥,充分展现了中国基建勇攀高峰的非凡气魄。

zhè zuò qì shì huī hóng de kuà hǎi gōng tiě liǎng yòng tè dà qiáo, chōng fèn zhǎn xiàn le zhōng guó jī jiàn yǒng pān gāo fēng de fēi fán qì pò.

Cây cầu lưỡng dụng đường bộ-đường sắt vượt biển tráng lệ này thể hiện đầy đủ sự dũng cảm phi thường của cơ sở hạ tầng Trung Quốc trong việc đạt đến những tầm cao mới.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.