气质
(氣質)tính khí
Ví dụ câu thực tế
她从小坚持练习芭蕾舞蹈,举手投足间散发着一种优雅高贵的气质。
tā cóng xiǎo jiān chí liàn xí bā lěi wǔ dǎo, jǔ shǒu tóu zú jiān sàn fà zhe yī zhǒng yōu yǎ gāo guì de qì zhì.
Cô ấy đã tập múa ba lê từ khi còn nhỏ, các động tác của cô ấy toát lên khí chất tao nhã và quý phái.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.