气色

(氣色)qì sè
Âm Hán Việt:KHÍ SẮC

Sắc mặt

Ví dụ câu thực tế

你最近气色不错,是不是有什么好事?

nǐ zuì jìn qì sè bú cuò, shì bu shì yǒu shén me hǎo shì?

Dạo này sắc mặt bạn tốt lắm, có chuyện gì vui à?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.