气球

(氣球)qì qiú
Âm Hán Việt:KHÍ CẦU

bóng hơi, khí cầu

Ví dụ câu thực tế

现在许多大气球中充的是氦气。

xiàn zài xǔ duō dà qì qiú zhōng chōng de shì hài qì.

Phần lớn khinh khí cầu bây giờ được được bơm khí Heli.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.