气派
(氣派)n. cách cư xử uy nghi; adj. thời trang; tráng lệ
Ví dụ câu thực tế
新建成的市文化艺术中心外观宏伟现代,显得十分高端气派。
xīn jiàn chéng de shì wén huà yì shù zhōng xīn wài guān hóng wěi xiàn dài, xiǎn de shí fēn gāo duān qì pài.
Trung tâm Văn hóa Nghệ thuật Thành phố mới được xây dựng có diện mạo hoành tráng, hiện đại và trông rất cao cấp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.