气氛

(氣氛)qì fēn
Âm Hán Việt:KHÍ PHÂN

bầu không khí, không khí

Ví dụ câu thực tế

聚会上的气氛非常轻松愉快。

jù huì shàng de qì fēn fēi cháng qīng sōng yú kuài.

Bầu không khí trong buổi tiệc rất nhẹ nhàng và vui vẻ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.