气愤

(氣憤)qì fèn
Âm Hán Việt:KHÍ PHẪN

phẫn nộ

Ví dụ câu thực tế

看到无辜小商贩遭遇霸凌欺压,围观的市民们都感到十分气愤。

kàn dào wú gū xiǎo shāng fàn zāo yù bà líng qī yā, wéi guān de shì mín men dōu gǎn dào shí fēn qì fèn.

Chứng kiến ​​những người bán hàng vô tội bị bắt nạt, người xem rất tức giận.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

气愤 [qì fèn] (KHÍ PHẪN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu