气息

(氣息)qì xī
Âm Hán Việt:KHÍ TỨC

hơi thở

Ví dụ câu thực tế

初春融融的暖阳洒向大地,公园里的迎春花竞相盛开,到处洋溢着生机盎然的春天气息。

chū chūn róng róng de nuǎn yáng sǎ xiàng dà dì, gōng yuán lǐ de yíng chūn huā jìng xiāng shèng kāi, dào chù yáng yì zhe shēng jī àng rán de chūn tiān qì xī.

Ánh nắng ấm áp đầu xuân chiếu xuống mặt đất, hoa nhài mùa đông trong công viên nở rộ, không khí sôi động của mùa xuân tràn ngập khắp nơi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.