气功

(氣功)qì gōng
Âm Hán Việt:KHÍ CÔNG

Khí công

Ví dụ câu thực tế

爷爷每天早上都在公园里练气功。

yé ye měi tiān zǎo shang dōu zài gōng yuán li liàn qì gōng.

Ông nội mỗi sáng đều tập khí công trong công viên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

气功 [qì gōng] (KHÍ CÔNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu