民警

mín jǐng
Âm Hán Việt:DÂN CẢNH

cảnh sát nhân dân, công an

Ví dụ câu thực tế

值班民警迅速赶到了案发现场。

zhí bān mín jǐng xùn sù gǎn dào le àn fā xiàn chǎng.

Cảnh sát trực ban đã nhanh chóng đến hiện trường vụ án.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.