民办
(民辦)tư nhân
Ví dụ câu thực tế
国家出台政策规范民办学校办学行为,切实保障广大师生的合法权益。
guó jiā chū tái zhèng cè guī fàn mín bàn xué xiào bàn xué xíng wéi, qiè shí bǎo zhàng guǎng dà shī shēng de hé fǎ quán yì.
Nhà nước đã ban hành các chính sách điều chỉnh hoạt động của các trường tư thục và bảo vệ có hiệu quả quyền và lợi ích hợp pháp của giáo viên và học sinh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.