民众
(民眾)người thường; quần chúng
Ví dụ câu thực tế
政府出台新政策前,应当广泛征求广大民众的意见与建议。
zhèng fǔ chū tái xīn zhèng cè qián, yīng dāng guǎng fàn zhēng qiú guǎng dà mín zhòng de yì jiàn yǔ jiàn yì.
Trước khi chính phủ đưa ra các chính sách mới, chính phủ nên lấy ý kiến và đề xuất rộng rãi từ công chúng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.