毫不犹豫
(毫不猶豫)không do dự
Ví dụ câu thực tế
看到落水儿童有生命危险,路过的小伙子毫不犹豫地跳入河中救人。
kàn dào luò shuǐ ér tóng yǒu shēng mìng wēi xiǎn, lù guò de xiǎo huǒ zi háo bù yóu yù dì tiào rù hé zhōng jiù rén.
Thấy tính mạng đứa trẻ rơi xuống nước đang gặp nguy hiểm, nam thanh niên đi ngang qua không ngần ngại nhảy xuống sông để cứu đứa trẻ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.