毕业

(畢業)bì yè
Âm Hán Việt:TẤT NGHIỆP

tốt nghiệp

Ví dụ câu thực tế

毕业后你们想做什么工作?

bì yè hòu nǐ men xiǎng zuò shén me gōng zuò?

Sau khi tốt nghiệp bạn muốn làm công việc gì?

我今年上大三,明年毕业。

wǒ jīn nián shàng dà sān, míng nián bì yè.

Năm nay tôi là sinh viên đại học và sẽ tốt nghiệp vào năm tới.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

毕业 [bì yè] (TẤT NGHIỆP) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu