比赛

(比賽)bǐ sài
Âm Hán Việt:TỶ TÁI

trận đấu, cuộc thi đấu

Ví dụ câu thực tế

今晚有一场足球比赛。

jīn wǎn yǒu yī cháng zú qiú bǐ sài.

Tối nay có một trận đấu bóng đá.

今天晚上有足球比赛。

jīn tiān wǎn shàng yǒu zú qiú bǐ sài.

Tối nay có trận đấu bóng đá.

我们比赛跑步吧。

wǒ men bǐ sài pǎo bù ba.

Chúng ta thi chạy đi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.