比试
(比試)cạnh tranh; tham gia cuộc thi
Ví dụ câu thực tế
两位年轻的武术爱好者在操场上切磋武艺,认真比试拳法。
liǎng wèi nián qīng de wǔ shù ài hào zhě zài cāo chǎng shàng qiē cuō wǔ yì, rèn zhēn bǐ shì quán fǎ.
Hai bạn trẻ đam mê võ thuật đã thi đấu võ thuật trên sân chơi và nghiêm túc kiểm tra kỹ năng đấm bốc của mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.