比喻
n. phép so sánh; v. lập phép ẩn dụ; ví như
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真比喻各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn bǐ yù gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ và giải thích cẩn thận các yêu cầu của từng nhiệm vụ.
老师常用园丁和花朵来比喻教师与学生之间的教育培育关系。
lǎo shī cháng yòng yuán dīng hé huā duǒ lái bǐ yù jiào shī yǔ xué shēng zhī jiān de jiào yù péi yù guān xì.
Thầy cô thường dùng người làm vườn và hoa để diễn tả mối quan hệ giáo dục, nuôi dưỡng giữa thầy và trò.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.