每个
(每個)mỗi; mỗi cái; từng
Ví dụ câu thực tế
每个数字对应一个名字。
měi gè shù zì duì yìng yí gè míng zì.
Mỗi con số tương ứng với một cái tên.
每个人都有自己的立场。
měi gè rén dōu yǒu zì jǐ de lì chǎng.
Mỗi người đều có lập trường riêng của mình.
每个人都应该自我约束。
měi gè rén dōu yīng gāi zì wǒ yuē shù.
Mỗi người đều nên tự kiềm chế, tự giác kỷ luật bản thân.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.