毁灭性
(毀滅性)mang tính hủy diệt / tàn phá
Ví dụ câu thực tế
经历了一场毁灭性的特大地震后,原本繁华的小城镇瞬间变成了一片断壁残垣的废墟。
jīng lì le yī cháng huǐ miè xìng de tè dà dì zhèn hòu, yuán běn fán huá de xiǎo chéng zhèn shùn jiān biàn chéng le yī piàn duàn bì cán yuán de fèi xū.
Sau khi trải qua một trận động đất kinh hoàng, thị trấn nhỏ vốn nhộn nhịp ban đầu lập tức biến thành một đống đổ nát với những bức tường đổ nát.
强烈的海底大地震往往会引发破坏力极其惊人的毁灭性海啸,对沿岸造成重创。
qiáng liè de hǎi dǐ dà dì zhèn wǎng wǎng huì yǐn fā pò huài lì jí qí jīng rén de huǐ miè xìng hǎi xiào, duì yán àn zào chéng zhòng chuāng.
Những trận động đất mạnh dưới đáy biển thường gây ra những đợt sóng thần tàn khốc với sức tàn phá cực lớn, gây thiệt hại nặng nề cho bờ biển.
如果对宝贵的自然生态资源进行毫无底线的掠夺性开采,终将给人类自身家园招致毁灭性的灾难。
rú guǒ duì bǎo guì de zì rán shēng tài zī yuán jìn xíng háo wú dǐ xiàn de lüè duó xìng kāi cǎi, zhōng jiāng gěi rén lèi zì shēn jiā yuán zhāo zhì huǐ miè xìng de zāi nàn.
Nếu tài nguyên sinh thái thiên nhiên quý giá bị khai thác không có điểm dừng cuối cùng sẽ dẫn đến những thảm họa tàn khốc cho chính quê hương của nhân loại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.