毁掉
(毀掉)phá hủy
Ví dụ câu thực tế
业精于勤荒于嬉,贪图安逸和懒惰是毁掉一个人前程的罪魁祸首。
yè jīng yú qín huāng yú xī, tān tú ān yì hé lǎn duò shì huǐ diào yí gè rén qián chéng de zuì kuí huò shǒu.
Sự thành thạo trong công việc chứ không phải tính ham chơi, tham lam và lười biếng mới là thủ phạm chính hủy hoại tương lai của một con người.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.